trematode worm

trematode worm

A scientist examines a trematode worm under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sán lá: "trematode worm" một loài giun dẹp ký sinh, thuộc lớp Trematoda, các giác bám bên ngoài để bám vào vật chủ (như động vật xương sống, bao gồm cả con người).
dụ sử dụng
  • (Sán lá nhiễm vào gan của gia súc, gây ra các bệnh nghiêm trọng.)
  • (Các bác sĩ đã tìm thấy một con sán lá trong ống mật của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trematode worm infection": nhiễm sán lá.

    • Trematode worm infections are common in tropical regions where people eat raw fish. (Nhiễm sán lá phổ biếncác vùng nhiệt đới nơi người dân ăn cá sống.)
  • "life cycle of a trematode worm": vòng đời của sán lá (thường bao gồm nhiều vật chủ trung gian như ốc, ).

    • The life cycle of a trematode worm requires an intermediate host, such as a snail. (Vòng đời của sán lá đòi hỏi một vật chủ trung gian, chẳng hạn như ốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trematode (n): sán lá (dạng rút gọn của "trematode worm").

    • The trematode is a type of parasitic flatworm. (Sán lá một loại giun dẹp ký sinh.)
  • Trematodiasis (n): bệnh sán lá.

    • Trematodiasis can be treated with specific antiparasitic drugs. (Bệnh sán lá có thể được điều trị bằng thuốc chống ký sinh trùng đặc hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluke: sán lá (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh y học).

    • Liver fluke is a type of trematode worm. (Sán lá gan một loại sán lá.)
  • Parasitic flatworm: giun dẹp ký sinh (nhóm lớn hơn bao gồm sán lá).

    • Not all parasitic flatworms are trematode worms; some are tapeworms. (Không phải tất cả giun dẹp ký sinh đều sán lá; một số là sán dây.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Infest with: nhiễm (ký sinh trùng).

    • The fish is infested with trematode worms. (Con bị nhiễm sán lá.)
  • Attach to: bám vào.

    • The trematode worm uses its suckers to attach to the host's intestinal wall. (Sán lá dùng giác bám để bám vào thành ruột của vật chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • A worm in the apple (thành ngữ): một vấn đề tiềm ẩn (ẩn dụ, không phải nghĩa đen, nhưng có thể liên hệ).
    • The trematode worm is like a worm in the apple, causing hidden damage to the host. (Sán lá giống như con sâu trong quả táo, gây hại ngầm cho vật chủ.)